| Họ và Tên |
Ngày sinh |
Giới tính |
Dân tộc |
Tổ công đoàn |
Đơn vị |
Học vấn |
Trình độ |
Chức vụ |
Ngày gia nhập |
| Bá Tạo |
01-01-1967 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 3 |
Phòng TCHC |
10/10 |
Khác |
|
27/07/2016 |
| Bùi Thị Ngọc Lan |
01-04-1958 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 6 |
Khoa Ngoại ngữ |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
09/09/2020 |
| Bùi Thị Nhân |
17-06-1983 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 4 |
Khoa TCKTNH |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
18/10/2023 |
| Bùi Thị Thân Thương |
14-04-2015 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 2 |
Phòng TCHC |
12/12 |
Đại học |
Ủy viên BCH |
01/11/2014 |
| Bạch Tấn Hiệp |
26-07-1995 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 6 |
Khoa KTCN |
12/12 |
Kỹ sư |
|
08/08/2022 |
| Châu Võ Duy Miên |
24-10-1977 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 3 |
Phòng TCHC |
10/12 |
Khác |
|
04/12/2023 |
| Dụng Nữ Huyền Trang |
11-05-1965 |
Nữ |
Chăm |
Tổ công đoàn số 3 |
Phòng TCHC |
10/10 |
Khác |
|
27/07/2016 |
| Giang Sỹ Chung |
03-11-1989 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 7 |
Phòng NCKH |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
01/06/2020 |
| Huỳnh Ngọc Tuấn |
17-05-1991 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 5 |
Khoa QTKD |
12/12 |
Thạc sĩ |
Tổ trưởng |
14/04/2014 |
| Huỳnh Thị Anh Thy |
14-10-1996 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 4 |
Trung tâm PTNNL |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
02/12/2019 |
| Huỳnh Thị Hoa |
01-01-1964 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 3 |
Phòng TCHC |
10/12 |
Khác |
|
04/12/2023 |
| Huỳnh Thị Ngọc Khuê |
27-05-1993 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 2 |
Phòng TCHC |
12/12 |
Đại học |
Tổ trưởng |
26/10/2015 |
| Huỳnh Thị Thanh Hậu |
03-03-1992 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 1 |
Thư viện |
12/12 |
Đại học |
|
01/06/2021 |
| Huỳnh Văn Lý |
23-11-1985 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 3 |
Phòng TCHC |
12/12 |
Khác |
|
01/11/2014 |
| La Nữ Ánh Vân |
12-07-1957 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 4 |
Khoa du lịch |
12/12 |
Tiến sĩ |
|
01/01/1979 |
| Long Thị Thấm |
12-04-1994 |
Nữ |
Chăm |
Tổ công đoàn số 2 |
Phòng TCHC |
12/12 |
Đại học |
|
01/10/2022 |
| Lâm Ngọc Điệp |
29-09-1958 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 5 |
Khoa QTKD |
12/12 |
Thạc sĩ |
Chủ tịch Công đoàn |
10/10/1986 |
| Lê Anh Linh |
17-10-1987 |
Nam |
Kinh |
Tổ Công đoàn số 2 |
Khoa QTKD |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
01/11/2014 |
| Lê Bảo Quyên |
05-01-1997 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 7 |
Khoa TCKTNH |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
01/07/2023 |
| Lê Hùng Liêm |
02-01-1970 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 2 |
Phòng TCHC |
10/10 |
Khác |
|
01/11/2014 |
| Lê Ngọc Duy |
10-09-1996 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 2 |
Phòng CTCTSV |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
15/02/2019 |
| Lê Thị Nữ |
13-02-1971 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 7 |
Phòng KHTC |
12/12 |
Trung cấp |
|
14/04/2014 |
| Lê Thị Tú Trinh |
23-08-1993 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 4 |
Khoa TCKTNH |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
26/10/2015 |
| Lê Trung Thành |
13-03-1995 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 2 |
Phòng TCHC |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
22/01/2019 |
| Lê Văn Sáng |
30-10-1989 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 1 |
Phòng Quản lý đào tạo |
12/12 |
Thạc sĩ |
Ủy viên BCH |
14/04/2014 |
| Lê Đông Hồ |
28-10-2000 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 7 |
Phòng KHTC |
12/12 |
Đại học |
|
01/12/2023 |
| Lý Thị Mỹ Hạnh |
06-06-1963 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 6 |
Khoa Ngoại ngữ |
12/12 |
Tiến sĩ |
|
01/07/2023 |
| Lương Hoài Trinh |
25-09-2000 |
Nữ |
Nùng |
Tổ công đoàn số 1 |
Phòng Quản lý đào tạo |
12/12 |
Đại học |
|
01/10/2022 |
| Lương Quốc Vũ |
13-06-1992 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 1 |
Phòng Quản lý đào tạo |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
22/01/2019 |
| Mai Hoàng Dung |
04-09-1992 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 6 |
Khoa Cơ bản |
12/12 |
Thạc sĩ |
Tổ trưởng |
08/07/2019 |
| Nguyễn Anh Thư |
23-05-1987 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 4 |
Khoa TCKTNH |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
22/09/2016 |
| Nguyễn Anh Đông |
15-01-1968 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 7 |
Phòng KHTC |
12/12 |
Đại học |
|
01/01/2016 |
| Nguyễn Hữu Hà |
13-11-1992 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 2 |
Phòng CTCTSV |
12/12 |
Đại học |
|
14/11/2017 |
| Nguyễn Hữu Quyền |
04-01-1966 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 4 |
Khoa TCKTNH |
12/12 |
Tiến sĩ |
|
03/01/2023 |
| Nguyễn Hữu Tiến |
12-06-1992 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 5 |
Khoa CNTT |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
08/07/2019 |
| Nguyễn Khoa Thịnh |
28-10-1995 |
Nam |
Kinh |
Tổ Công đoàn số 7 |
Phòng QLKH |
12/12 |
Đại học |
|
30/10/2023 |
| Nguyễn Kim Long |
04-03-1996 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 2 |
Phòng CTCTSV |
12/12 |
Đại học |
|
26/04/2019 |
| Nguyễn Kim Long |
18-12-1991 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 2 |
Phòng QL SĐH |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
01/01/2020 |
| Nguyễn Lê Uyên Minh |
14-02-1986 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 6 |
Khoa Ngoại ngữ |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
09/09/2020 |
| Nguyễn Minh Thanh |
13-02-1997 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 7 |
Phòng KHTC |
12/12 |
Đại học |
|
01/07/2023 |
| Nguyễn Minh Tâm |
21-03-1983 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 6 |
Khoa Cơ bản |
12/12 |
Tiến sĩ |
|
03/01/2023 |
| Nguyễn Ngọc Hoa Kỳ |
21-09-1989 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 6 |
Khoa Cơ bản |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
01/11/2014 |
| Nguyễn Như Trường |
27-08-1988 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 2 |
Phòng CTCTSV |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
14/04/2014 |
| Nguyễn Phú Oanh |
18-07-1999 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 1 |
Phòng QL SĐH |
12/12 |
Đại học |
|
03/01/2023 |
| Nguyễn Quang Trung |
29-07-1993 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 6 |
Khoa Cơ bản |
12/12 |
Đại học |
|
08/08/2022 |
| Nguyễn Thanh Hân |
15-06-1996 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 1 |
Phòng Quản lý đào tạo |
12/12 |
Đại học |
|
02/12/2019 |
| Nguyễn Thị Khánh Trầm |
28-02-1999 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 7 |
Phòng khảo thí |
12/12 |
Đại học |
|
01/10/2021 |
| Nguyễn Thị Kim Quyên |
16-05-2000 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 2 |
Phòng khảo thí |
12/12 |
Đại học |
|
01/10/2022 |
| Nguyễn Thị Kim Quyên |
17-08-1997 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 2 |
Phòng TCHC |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
01/06/2020 |
| Nguyễn Thị Kim Yến |
10-06-1993 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 6 |
Khoa Ngoại ngữ |
12/12 |
Đại học |
|
18/08/2016 |
| Nguyễn Thị Kiều Vi |
11-06-1989 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 7 |
Phòng khảo thí |
12/12 |
Thạc sĩ |
Tổ trưởng |
14/04/2014 |
| Nguyễn Thị Lệ Hằng |
02-01-1982 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 7 |
Phòng KHTC |
12/12 |
Đại học |
Ủy viên BCH |
01/04/2021 |
| Nguyễn Thị Minh Nga |
20-01-1982 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 1 |
Phòng Quản lý đào tạo |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
14/04/2014 |
| Nguyễn Thị Thanh Nguyệt |
19-11-1985 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 5 |
Khoa QTKD |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
15/10/2018 |
| Nguyễn Thị Thanh Tâm |
29-03-2000 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 1 |
Phòng Quản lý đào tạo |
12/12 |
Đại học |
|
03/01/2023 |
| Nguyễn Thị Thu Hà |
10-12-1991 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 6 |
Khoa kỹ thuật |
12/12 |
Đại học |
|
01/06/2021 |
| Nguyễn Thị Thảo |
16-03-1992 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 4 |
Khoa TCKTNH |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
01/11/2014 |
| Nguyễn Thị Toàn |
16-06-1991 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 4 |
Khoa TCKTNH |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
01/11/2014 |
| Nguyễn Thị Tường Vi |
15-07-1994 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 1 |
Phòng Quản lý đào tạo |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
01/04/2018 |
| Nguyễn Tấn Ý |
10-08-1988 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 6 |
Khoa kỹ thuật |
12/12 |
Tiến sĩ |
|
01/06/2021 |
| Nguyễn Văn Giang |
01-01-1970 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 2 |
Phòng TCHC |
10/10 |
Khác |
|
27/07/2016 |
| Nguyễn Văn Thế |
29-01-1984 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 6 |
Khoa Cơ bản |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
03/01/2023 |
| Nguyễn Xuân Viễn |
04-03-1989 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 5 |
Khoa QTKD |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
14/11/2017 |
| Nguyễn Đình Phi |
16-06-1991 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 3 |
Phòng TCHC |
10/10 |
Khác |
|
27/07/2016 |
| Nguyễn Đình Thiện |
13-01-1977 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 6 |
Khoa Cơ bản |
12/12 |
Kỹ sư |
|
01/12/2023 |
| Phan Gia Thịnh |
27-01-1990 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 6 |
Khoa Ngoại ngữ |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
22/01/2019 |
| Phạm Minh Gia Ý |
19-09-1998 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 6 |
Khoa Luật kinh tế |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
01/07/2023 |
| Phan Minh Mẫn |
08-09-1991 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 6 |
Khoa Cơ bản |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
14/11/2017 |
| Phùng Tấn Đức |
10-06-1990 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 6 |
Khoa kỹ thuật |
12/12 |
Kỹ sư |
|
08/08/2022 |
| Phạm Ngọc Linh Chi |
29-03-1997 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 1 |
Phòng Quản lý đào tạo |
12/12 |
Đại học |
|
03/01/2023 |
| Phạm Quỳnh Hoa |
01-01-1970 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 6 |
Khoa Ngoại ngữ |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
02/12/2019 |
| Phạm Thị Hồng Tâm |
12-02-1993 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 6 |
Khoa Luật kinh tế |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
01/06/2020 |
| Phạm Thị Thanh Tuyền |
02-12-2000 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 5 |
Khoa QTKD |
12/12 |
Đại học |
|
01/09/2023 |
| Thái Thị Tuyết Hòa |
10-08-1995 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 2 |
Phòng TCHC |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
01/09/2023 |
| Trần Duy Lân |
11-02-1995 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 6 |
Khoa kỹ thuật |
12/12 |
Kỹ sư |
|
08/08/2022 |
| Trần Lê Ngọc Phương |
15-08-1990 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 1 |
Phòng Quản lý đào tạo |
12/12 |
Đại học |
|
04/07/2023 |
| Trần Mai Mỹ Hòa |
03-03-1986 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 1 |
Phòng Quản lý đào tạo |
12/12 |
Đại học |
|
14/04/2014 |
| Trần Minh Quân |
25-09-1987 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 7 |
Phòng KHTC |
12/12 |
Đại học |
|
01/06/2020 |
| Trần Phúc Ngôn |
23-02-1993 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 7 |
Phòng khảo thí |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
15/02/2019 |
| Trần Thái Sơn |
19-04-1977 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 3 |
Phòng TCHC |
12/12 |
Khác |
|
01/11/2014 |
| Trần Thị Hồng Diễm |
23-03-1994 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 4 |
Khoa TCKTNH |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
09/01/2021 |
| Trần Thị Quỳnh Lê |
01-01-1969 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 6 |
Khoa Ngoại ngữ |
12/12 |
Tiến sĩ |
|
02/12/2019 |
| Trần Ái Thuận |
12-01-1993 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 2 |
Phòng TCHC |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
15/10/2018 |
| Trần Đại Hiếu |
30-06-1998 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 2 |
Phòng TCHC |
12/12 |
Đại học |
|
03/01/2023 |
| Trịnh Thanh Toản |
21-02-1960 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 6 |
Khoa Ngoại ngữ |
12/12 |
Tiến sĩ |
|
09/01/2021 |
| Tống Thị Trương Nhung |
25-04-1993 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 6 |
Khoa Ngoại ngữ |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
09/09/2020 |
| Từ Thị Tuyết Vy |
31-07-1991 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 6 |
Khoa Ngoại ngữ |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
14/11/2017 |
| Võ Hồng Hải |
01-01-1979 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 3 |
Phòng TCHC |
10/10 |
Khác |
|
01/11/2014 |
| Võ Khắc Trường Thanh |
15-12-1984 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 2 |
Ban Giám hiệu |
12/12 |
Tiến sĩ |
Phó chủ tịch Công đoàn |
01/11/2014 |
| Võ Khắc Trường Thi |
28-09-1983 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 1 |
Phòng Quản lý đào tạo |
12/12 |
Tiến sĩ |
Ủy viên BCH |
01/11/2014 |
| Võ Mỹ Duyên |
26-07-1991 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 7 |
Phòng sau đại học |
12/12 |
Thạc sĩ |
Ủy viên BCH |
26/10/2015 |
| Võ Quốc Tuấn |
01-10-1978 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 1 |
Khoa CNTT |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
01/01/2004 |
| Võ Thị An Nhi |
01-02-1992 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 5 |
Khoa QTKD |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
08/07/2019 |
| Võ Thị Bạch Hà |
06-05-1998 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 6 |
Khoa Luật kinh tế |
12/12 |
Đại học |
|
09/01/2021 |
| Võ Đức Nhân |
15-12-1979 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 2 |
Phòng TCHC |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
03/01/2023 |
| Võ Đức Tư Duy |
10-02-1992 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 7 |
Phòng QLKH |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
08/08/2022 |
| Vũ Thụy Diễm Chi |
22-07-1992 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 7 |
Phòng QLKH |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
08/07/2019 |
| Đinh Thị Kim Chi |
04-03-1994 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 4 |
Khoa du lịch |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
08/07/2019 |
| Đinh Thị Tiểu Linh |
01-01-1976 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 3 |
Phòng TCHC |
10/10 |
Khác |
|
01/07/2023 |
| Đào Thị Kim Anh |
12-06-1987 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 2 |
Phòng TCHC |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
14/04/2014 |
| Đỗ Thị Giang Thanh |
10-11-1989 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 3 |
Phòng TCHC |
12/12 |
Khác |
Tổ trưởng |
14/04/2014 |
| Đỗ Thị Hoàng Yến |
18-02-1991 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 4 |
Khoa du lịch |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
14/04/2014 |
| Đỗ Thị Kim Dung |
22-04-1983 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 5 |
Khoa CNTT |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
26/10/2015 |
| Đỗ Thị Minh Quyền |
10-10-1994 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 4 |
Khoa TCKTNH |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
15/10/2018 |
| Nguyễn Thị Quỳnh Như |
02-06-1995 |
Nữ |
Kinh |
Tổ Công đoàn số 2 |
Phòng CTCTSV |
12/12 |
Cao đẳng |
|
01/01/2024 |
| Huỳnh Thị Nhã Nhã |
27-04-1996 |
Nữ |
Kinh |
Tổ Công đoàn số 6 |
Khoa Ngoại ngữ |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
18/09/2024 |
| Lê Ngọc Hổ |
01-01-1976 |
Nam |
Kinh |
Tổ Công đoàn số 3 |
Phòng TCHC |
10/12 |
Khác |
|
01/07/2024 |
| Phan Văn Toàn |
25-11-1967 |
Nam |
Kinh |
Tổ Công đoàn số 3 |
Phòng TCHC |
10/12 |
Khác |
|
01/07/2024 |
| Phan Văn Châu |
01-01-1976 |
Nam |
Kinh |
Tổ Công đoàn số 3 |
Phòng TCHC |
10/12 |
Khác |
|
01/07/2024 |
| Nguyễn Thị Thanh Diễm |
17-05-1991 |
Nữ |
Kinh |
Tổ Công đoàn số 5 |
Khoa QTKD |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
01/01/2015 |
| Nguyễn Duy Xuân |
10-08-1983 |
Nam |
Kinh |
Tổ Công đoàn số 6 |
Khoa Luật KT |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
01/01/2024 |
| Nguyễn Hữu Hoài Chương |
18-10-1986 |
Nam |
Kinh |
Tổ Công đoàn số 6 |
Khoa KT-CN |
12/12 |
Thạc sĩ |
|
01/01/2024 |
| Nguyễn Thuỵ Thuỳ Nguyên |
26-08-1987 |
Nữ |
Kinh |
Tổ Công đoàn số 6 |
Khoa KT-CN |
12/12 |
Kỹ sư |
|
01/03/2024 |
| Phan Thị Thanh Thúy |
11-11-1992 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 4 |
Khoa TCKTNH |
12/12 |
Thạc sĩ |
Giảng viên |
01/01/2025 |
| Dương Tấn Mạnh |
16-08-2002 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 6 |
Khoa Kỹ thuật |
12/12 |
Kỹ sư |
Nhân viên |
01/01/2025 |
| Trương Văn Tâm |
05-02-2002 |
Nam |
Kinh |
Tổ công đoàn số 6 |
Khoa Kỹ thuật |
12/12 |
Kỹ sư |
Nhân viên |
01/01/2025 |
| Võ Thị Thanh Thùy |
08-05-2002 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 1 |
Phòng Quản lý đào tạo |
12/12 |
Đại học |
Nhân viên |
01/01/2025 |
| Lưu Mỹ Ngọc |
02-01-1995 |
Nữ |
Kinh |
Tổ công đoàn số 4 |
Khoa du lịch |
12/12 |
Thạc sĩ |
Giảng viên |
01/01/2025 |
| Họ và Tên |
Ngày sinh |
Giới tính |
Dân tộc |
Tổ công đoàn |
Đơn vị |
Học vấn |
Trình độ |
Chức vụ |
Ngày gia nhập |